Nhat Viet Technique & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại Nhật Việt
2
进口笔数
248
出口笔数
$1.2K
进口金额
$4.15M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201005216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7V9CK0 |
| 成立日期 | 2009-11-07 |
| 联系地址 | Số 4, tổ 17, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET TECHNIQUE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiều Đông, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +842253740969 |
| 邮箱 | cuong3740969@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $3.14M |
| 日本 | 214 | $1.01M |
| 中国 | 1 | $124 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDX Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.08M | 轴承座、焊接机零件 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.06M | 通信设备零件、印刷电路 |
| IDX Co., Ltd. | 越南 | 214 | $1.01M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Bridgestone Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124 | 不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 铜合金管件 | IDX CO LTD | 日本 | $878 |
| 2023-08-23 | 铜合金管件 | IDX CO LTD | 日本 | $273 |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | IDX CO LTD | 日本 | $23 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IDX CO LTD | 日本 | $106 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IDX CO LTD | 日本 | $113 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IDX CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | IDX CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | IDX CO LTD | 日本 | $34 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IDX CO LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IDX CO LTD | 日本 | $129 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IDX CO LTD | 日本 | $112 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IDX CO LTD | 日本 | $50 |