Lifes Food Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LIFES FOOD

0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$6.06M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号1801693037
企查查编码QVN1R3EA05
成立日期2021-01-15
联系地址138/8A, tổ 8A, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIFES FOOD
企业英文名称LIFES FOOD EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址138/8A, tổ 8A, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话0939559390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
071410高淀粉木薯
091099其他香料
071440高淀粉芋头
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
071490淀粉根茎
071029其他豆类蔬菜
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.79M
澳大利亚42$1.63M
荷兰22$1.23M
德国12$576.0K
越南12$391.8K
瑞典1$40.8K
捷克1$27.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd.中国19$1.30M鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Mooijer Volendam B.V.荷兰22$1.23M冷冻虾、包馅面食
Canaan Imports Pty Ltd澳大利亚9$609.8K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Vinacorp Co. Ltd.德国12$576.0K其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果
Oriental Merchant Pty Ltd澳大利亚12$418.9K其他食品制剂、制备面食
International Rice & Products Pty Ltd澳大利亚14$311.4K其他食品制剂、制备面食
Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd.中国4$293.1K其他鲜果、鲜榴莲
Ping Xiang Xing Hang Import & Export Trade Co., Ltd.14$271.0K番石榴芒果山竹、鲜榴莲
International Rice & Products Pty Ltd越南7$200.5K碾磨大米、其他冷冻蔬菜
Pingxiang Xinghang Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$149.2K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30番石榴芒果山竹PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.$19.3K
2026-04-29番石榴芒果山竹PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.$18.9K
2026-04-28番石榴芒果山竹PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.$21.4K
2026-04-28番石榴芒果山竹YIWU CITY QUANCE SUPPLY CHAIN CO., LTD$21.1K
2026-04-27番石榴芒果山竹PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.$19.3K
2026-04-27番石榴芒果山竹PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.$21.8K
2026-04-26番石榴芒果山竹PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD.$19.4K
2026-04-25其他香料INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD.澳大利亚$2.1K
2026-04-25其他香料INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD.澳大利亚$4.7K
2026-04-25其他冷冻水果坚果INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD.澳大利亚$2.2K

相关企业 · 同类产品

Lifes Food Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →