Lifes Food Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LIFES FOOD
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$6.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801693037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R3EA05 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | 138/8A, tổ 8A, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIFES FOOD |
| 企业英文名称 | LIFES FOOD EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138/8A, tổ 8A, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0939559390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.79M |
| 澳大利亚 | 42 | $1.63M |
| 荷兰 | 22 | $1.23M |
| 德国 | 12 | $576.0K |
| 越南 | 12 | $391.8K |
| 瑞典 | 1 | $40.8K |
| 捷克 | 1 | $27.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.30M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 22 | $1.23M | 冷冻虾、包馅面食 |
| Canaan Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $609.8K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Vinacorp Co. Ltd. | 德国 | 12 | $576.0K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| Oriental Merchant Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $418.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| International Rice & Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $311.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $293.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Ping Xiang Xing Hang Import & Export Trade Co., Ltd. | 14 | $271.0K | 番石榴芒果山竹、鲜榴莲 | |
| International Rice & Products Pty Ltd | 越南 | 7 | $200.5K | 碾磨大米、其他冷冻蔬菜 |
| Pingxiang Xinghang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | — | $19.3K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | — | $18.9K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | — | $21.4K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | YIWU CITY QUANCE SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $21.1K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | — | $19.3K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | — | $21.8K |
| 2026-04-26 | 番石榴芒果山竹 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | — | $19.4K |
| 2026-04-25 | 其他香料 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD. | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 其他香料 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD. | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY. LTD. | 澳大利亚 | $2.2K |