Palado Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Palado Việt Nam
- 邮箱3
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300336438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN544QSWP |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà Trung tâm thương mại Palado Plaza, Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PALADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PALADO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Trung tâm thương mại Palado Plaza, Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223761762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $59.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Main Focus Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 塑料家具、无框玻璃镜 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Shangdao Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG SHANGDAO CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG SHANGDAO CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $705 |
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-11 | 塑料家具 | HENAN MAIN FOCUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 塑料家具 | Henan Main Focus Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |