Okuma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OKUMA VIệT NAM

516
进口笔数
57
出口笔数
$1.30M
进口金额
$139.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 19 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-11进口 $18.5K · 11 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $40.8K · 12 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $16.3K · 15 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $5.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 14 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $36.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 14 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $9.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 15 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-09进口 $20.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 18 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-12进口 $17.2K · 14 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.6K · 12 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $27.4K · 19 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $26.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 13 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-06进口 $52.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 16 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $29.5K · 13 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-09进口 $37.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 14 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-11进口 $40.5K · 15 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-12进口 $7.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $103.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-05进口 $34.5K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-06进口 $28.3K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 19 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-11进口 $18.5K · 11 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $40.8K · 12 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $16.3K · 15 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $5.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 14 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $36.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 14 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $9.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 15 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-09进口 $20.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 18 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-12进口 $17.2K · 14 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.6K · 12 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $27.4K · 19 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $26.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 13 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-06进口 $52.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 16 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $29.5K · 13 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-09进口 $37.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 14 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-11进口 $40.5K · 15 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-12进口 $7.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $103.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-05进口 $34.5K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-06进口 $28.3K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312454249
企查查编码QVNRBWA45S
成立日期2013-08-27
联系地址Số 56-58-60 Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OKUMA VIỆT NAM
企业英文名称OKUMA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56-58-60 Đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02839103861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本53.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848280其他轴承
401693非泡沫橡胶密封件
846610机床零件附件
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
853710电力控制板
903180其他测量仪器
846610机床零件附件
731824非螺纹钢销
820810金属加工机刀
850152750W-75kW交流电机
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本394$803.2K
中国台湾148$320.4K
印度1$114.1K
英国6$23.7K
意大利6$18.4K
中国25$9.0K
泰国8$3.7K
德国7$1.4K
爱尔兰2$1.2K
越南2$996

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$94.6K
日本26$33.3K
中国台湾7$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okuma Corporation日本368$751.0K机床零件、非泡沫橡胶密封件
TATUNG-OKUMA CO., LTD中国台湾129$482.7K其他钢铁制品、数控卧式车床
Okuma Corporation Overseas Division日本11$49.4K机床零件、其他钢铁制品
Okuma Corp. Corporation CNC Hardware Department日本6$9.4K电力控制板
CRYSTAL LIN中国台湾1$2.4K电力控制板、机床零件
Okuma Techno (Thailand) Ltd.泰国4$2.3K机床零件、其他电路开关装置
S.F. Inc.日本1$220机床零件附件
Okuma Corporation爱尔兰1$1非螺纹钢销

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南11$47.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南11$45.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Okuma Corporation日本19$29.0K机床零件、传动轴及曲柄
TATUNG-OKUMA CO., LTD中国台湾7$11.8K传动轴及曲柄、机床零件
Okuma Corporation Asian Sales Department日本6$4.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K金属加工机刀、易切削钢棒
S.F. Inc.日本1$226碎肉桂、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24静止变流器Okuma Corporation日本$5.1K
2026-06-24其他风扇Okuma Corporation日本$262
2026-06-24电力控制板Okuma Corporation日本$222
2026-06-24电力控制板Okuma Corporation日本$394
2026-06-24电力控制板Okuma Corporation日本$787
2026-06-24750W-75kW交流电机Okuma Corporation日本$573
2026-06-22其他电气开关Okuma Corporation日本$90
2026-06-17其他钢铁制品Okuma Corporation日本$295
2026-06-17其他电气开关Okuma Corporation日本$230
2026-06-17其他钢铁制品Okuma Corporation日本$982

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23电力控制板Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$685
2026-06-23其他电路开关装置Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-06-12静止变流器TATUNG-OKUMA CO., LTD中国台湾$800
2026-05-14其他钢弹簧Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-14旋转排量泵Okuma Corporation日本$3.1K
2026-04-13硬质橡胶制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-13硬质橡胶制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-13其他风扇Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$768
2026-04-13硬质橡胶制品Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$1.1K
2026-04-13其他风扇SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$768

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Okuma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →