Okuma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKUMA VIệT NAM
- 邮箱347
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
516
进口笔数
57
出口笔数
$1.30M
进口金额
$139.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312454249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBWA45S |
| 成立日期 | 2013-08-27 |
| 联系地址 | Số 56-58-60 Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKUMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OKUMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56-58-60 Đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02839103861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 394 | $803.2K |
| 中国台湾 | 148 | $320.4K |
| 印度 | 1 | $114.1K |
| 英国 | 6 | $23.7K |
| 意大利 | 6 | $18.4K |
| 中国 | 25 | $9.0K |
| 泰国 | 8 | $3.7K |
| 德国 | 7 | $1.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $996 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $94.6K |
| 日本 | 26 | $33.3K |
| 中国台湾 | 7 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okuma Corporation | 日本 | 368 | $751.0K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TATUNG-OKUMA CO., LTD | 中国台湾 | 129 | $482.7K | 其他钢铁制品、数控卧式车床 |
| Okuma Corporation Overseas Division | 日本 | 11 | $49.4K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Okuma Corp. Corporation CNC Hardware Department | 日本 | 6 | $9.4K | 电力控制板 |
| CRYSTAL LIN | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 电力控制板、机床零件 |
| Okuma Techno (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $2.3K | 机床零件、其他电路开关装置 |
| S.F. Inc. | 日本 | 1 | $220 | 机床零件附件 |
| Okuma Corporation | 爱尔兰 | 1 | $1 | 非螺纹钢销 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $47.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 11 | $45.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Okuma Corporation | 日本 | 19 | $29.0K | 机床零件、传动轴及曲柄 |
| TATUNG-OKUMA CO., LTD | 中国台湾 | 7 | $11.8K | 传动轴及曲柄、机床零件 |
| Okuma Corporation Asian Sales Department | 日本 | 6 | $4.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
| S.F. Inc. | 日本 | 1 | $226 | 碎肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 静止变流器 | Okuma Corporation | 日本 | $5.1K |
| 2026-06-24 | 其他风扇 | Okuma Corporation | 日本 | $262 |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Okuma Corporation | 日本 | $222 |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Okuma Corporation | 日本 | $394 |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Okuma Corporation | 日本 | $787 |
| 2026-06-24 | 750W-75kW交流电机 | Okuma Corporation | 日本 | $573 |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | Okuma Corporation | 日本 | $90 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Okuma Corporation | 日本 | $295 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | Okuma Corporation | 日本 | $230 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Okuma Corporation | 日本 | $982 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $685 |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-06-12 | 静止变流器 | TATUNG-OKUMA CO., LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2026-05-14 | 其他钢弹簧 | Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-14 | 旋转排量泵 | Okuma Corporation | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 硬质橡胶制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 硬质橡胶制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $768 |
| 2026-04-13 | 硬质橡胶制品 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $768 |