48 Flower Road Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH 48 FLOWER ROAD

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2025-03-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.2K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号5801496519
企查查编码QVNSN3VGRE
成立日期2023-01-18
联系地址Số 14 Lê Văn Tám, Tổ 4, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 48 FLOWER ROAD
企业英文名称48 FLOWER ROAD COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Lê Văn Tám, Tổ 4, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话01085569557
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$592.8K
韩国23$547.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SG 39000 Flower Co., Ltd.新加坡21$494.6K鲜菊花
Venus Flower越南16$360.3K鲜菊花
Venus Flower韩国4$98.6K鲜菊花
Taesan Flower Venus Flower越南3$84.6K鲜菊花
Venus Flower Taesan Flower越南2$51.2K鲜菊花
Taesan Flower Venus Flower韩国1$26.5K鲜菊花
Venus Flower Taesan Flower韩国1$24.6K鲜菊花

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$3.2K
2025-03-12鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$15.2K
2025-03-04鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$3.4K
2025-03-04鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$6.5K
2025-02-17鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$11.4K
2025-02-17鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$6.5K
2025-02-12鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$6.5K
2025-02-12鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$19.8K
2025-02-07鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$19.8K
2025-02-07鲜菊花SG 39000 FLOWER CO LTD韩国$6.5K

相关企业 · 同类产品

48 Flower Road Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →