Khang & Khoi Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHANG & KHôI
13
进口笔数
0
出口笔数
$92.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317538887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GEE9PF |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | 12/11/2 Đường TL27, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHANG & KHÔI |
| 企业英文名称 | KHANG & KHOI TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/11/2 Đường TL27, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903784290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $85.6K |
| 巴西 | 2 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZE FANG LTD. | 中国台湾 | 7 | $67.0K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| ZE FANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $18.6K | 其他牙科器械 |
| CILT Brasil Com. Imp. Exp. EIRELI | 巴西 | 1 | $6.2K | 其他焊接机、其他电气开关 |
| Kernit Ltda. | 巴西 | 1 | $369 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $125 |
| 2025-08-18 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-08-18 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-04-11 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-04-11 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-04-11 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $175 |
| 2025-04-11 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $420 |
| 2025-04-11 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $700 |
| 2025-04-11 | 其他牙科器械 | ZE FANG LTD. | 中国台湾 | $4.0K |