Dam Dang Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàM ĐăNG VINH
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110440638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VEWRTC |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 40 - Sunrise D Khu đô thị The Mannor Central Park Đường Vành đai 3, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀM ĐĂNG VINH |
| 企业英文名称 | DAM DANG VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 - Sunrise D Khu đô thị The Mannor Central Park Đường V, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983045059 |
| 邮箱 | damdangvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $462.9K |
| 瑞士 | 8 | $292.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $288.4K |
| 荷兰 | 2 | $67.5K |
| 丹麦 | 1 | $49.0K |
| 卢森堡 | 3 | $19.3K |
| 英国 | 1 | $10.7K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 波兰 | 2 | $996 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sourcing Global Markets Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $248.6K | 其他含可可食品、其他非酒精饮料 |
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 1 | $233.6K | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| AWTC GmbH | 德国 | 6 | $227.3K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Handelskontor DGN GmbH | 德国 | 3 | $224.0K | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| Hien's Handelskontor GmbH | 德国 | 8 | $194.1K | 皮肤清洁剂、糖果 |
| Imex Trade Quest Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $39.8K | 其他含可可食品 |
| Aplus Global GmbH | 德国 | 1 | $26.0K | 卫生用品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $42.0K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 荷兰 | $32.6K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $27.2K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $27.2K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $42.0K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 荷兰 | $32.6K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | HANDELSKONTOR DGN GMBH | 丹麦 | $49.0K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | HANDELSKONTOR DGN GMBH | 瑞士 | $23.1K |