Huong Loc Food Production Trading Services & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM HươNG LộC
101
进口笔数
0
出口笔数
$7.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109305747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HKYWVB |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Số 87, ngõ 129, tổ 18, phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HƯƠNG LỘC |
| 企业英文名称 | HUONG LOC FOOD PRODUCTION TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87, ngõ 129, tổ 18, phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 987674368 |
| 邮箱 | huonglocfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 97 | $7.06M |
| 巴西 | 2 | $143.2K |
| 波兰 | 1 | $34.8K |
| 西班牙 | 1 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $3.27M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $1.11M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 12 | $954.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $822.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 7 | $558.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 1 | $147.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| WHG Trading Ltd. | 巴西 | 2 | $143.2K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $135.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Parker Migliorini International GmbH | 德国 | 2 | $67.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 1 | $62.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $73.5K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $73.5K |
| 2026-02-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $27.0K |
| 2026-02-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-02-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-02-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.5K |
| 2026-02-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.1K |
| 2026-02-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $27.0K |
| 2026-01-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-23 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |