Satech Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Kỹ Thuật Satech
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$112.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-07
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801179359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6URU6G5 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 44 Nguyễn Thị Duệ, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SATECH |
| 企业英文名称 | SATECH TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44 Nguyễn Thị Duệ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $112.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 印刷标签、智能卡 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 2 | $9.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 非数控钻床 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $621 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $326 | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 非数控钻床 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-07 | 非数控钻床 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-04 | 非数控钻床 | CONG TY TNHH SVP | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-04 | 非数控钻床 | CONG TY TNHH SVP | 越南 | $4.4K |
| 2025-05-20 | 同轴电缆 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-05-20 | 同轴电缆 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-20 | 同轴电缆 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2025-05-20 | 其他电气开关 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-05-20 | 电力控制板 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-20 | 同轴电缆 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |