Ancom Technology Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ ANCOM

13
进口笔数
3
出口笔数
$79.5K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-09
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $384 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $384 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109748876
企查查编码QVNUE04MD1
成立日期2021-09-17
联系地址Số 6 ngõ 133 phố An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ANCOM
企业英文名称ANCOM TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 ngõ 133 phố An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84976050680
邮箱ancom.general@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853710电力控制板
270730煤焦油馏分
320990水性聚合物涂料
321000皮革整理涂料
340290工业清洁制剂
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
850440静止变流器
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$67.1K
德国1$5.6K
中国台湾2$5.3K
美国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Junshuai Special Cable Technology Co., Ltd.中国4$42.3K绝缘电线、绝缘电线
Shanghai Zable Cable Co., Ltd.中国2$16.6K绝缘电线
JASDI Chemicals Co., Ltd.中国3$8.6K油漆溶剂、聚合物基油漆
Meyer Industrie Electronic GmbH德国1$5.6K其他电气开关、其他电路开关装置
Zhejiang Hyxi Technology Co., Ltd.中国1$5.1K静止变流器、其他塑料制品
Anhui Aipu Huadun Electronic Technology Co., Ltd.中国1$1.2K绝缘电线、带接头绝缘电线
Wexten Precise Industries Co., Ltd.印度尼西亚1$35电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$538其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$243其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他粘合剂≤1kgJASDI Chemicals Co., Ltd.美国$300
2026-04-22其他粘合剂≤1kgJASDI Chemicals Co., Ltd.美国$500
2026-04-22其他粘合剂≤1kgJASDI Chemicals Co., Ltd.美国$500
2026-04-22其他粘合剂≤1kgJASDI Chemicals Co., Ltd.美国$300
2025-10-28绝缘电线SHANGHAI ZABLE CABLE CO LTD中国$13.8K
2025-10-28绝缘电线SHANGHAI ZABLE CABLE CO LTD中国$1.1K
2025-09-03锂离子电池ZHEJIANG HYXI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2025-09-03锂离子电池ZHEJIANG HYXI TECHNOLOGY CO LTD中国$480
2025-09-03静止变流器ZHEJIANG HYXI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2025-06-12绝缘电线SHANGHAI ZABLE CABLE CO LTD中国$1.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.1K
2025-04-03其他胶粘剂KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD越南$243
2025-04-01其他胶粘剂CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$538

相关企业 · 同类产品

Ancom Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →