Ancom Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ ANCOM
13
进口笔数
3
出口笔数
$79.5K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-09
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109748876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE04MD1 |
| 成立日期 | 2021-09-17 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 133 phố An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ANCOM |
| 企业英文名称 | ANCOM TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 133 phố An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84976050680 |
| 邮箱 | ancom.general@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 270730 | 煤焦油馏分 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $67.1K |
| 德国 | 1 | $5.6K |
| 中国台湾 | 2 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Junshuai Special Cable Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.3K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Shanghai Zable Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 绝缘电线 |
| JASDI Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Hyxi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Anhui Aipu Huadun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Wexten Precise Industries Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $35 | 电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $538 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $243 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | JASDI Chemicals Co., Ltd. | 美国 | $300 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | JASDI Chemicals Co., Ltd. | 美国 | $500 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | JASDI Chemicals Co., Ltd. | 美国 | $500 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | JASDI Chemicals Co., Ltd. | 美国 | $300 |
| 2025-10-28 | 绝缘电线 | SHANGHAI ZABLE CABLE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-10-28 | 绝缘电线 | SHANGHAI ZABLE CABLE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-03 | 锂离子电池 | ZHEJIANG HYXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-03 | 锂离子电池 | ZHEJIANG HYXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-03 | 静止变流器 | ZHEJIANG HYXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-12 | 绝缘电线 | SHANGHAI ZABLE CABLE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-03 | 其他胶粘剂 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |
| 2025-04-01 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $538 |