Viet Phu Binh Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$2.52M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700544868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1TSG80 |
| 成立日期 | 2003-12-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 14, Tờ bản đồ số 23, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÚ BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET PHU BINH DUONG COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 14, Tờ bản đồ số 23, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842743652160 |
| 邮箱 | vp@vietphu98.com.vn |
| 传真 | +842743652180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 31 | $907.5K |
| 澳大利亚 | 27 | $621.7K |
| 新加坡 | 24 | $621.3K |
| 日本 | 24 | $242.6K |
| 越南 | 59 | $113.4K |
| 美国 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Complete Holdings SE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.50M | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Southern Style Outdoor | 澳大利亚 | 17 | $340.5K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| San Ei Co., Ltd. | 越南 | 22 | $212.9K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Australian Handyman Supplies | 西班牙 | 6 | $151.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁铸件 |
| Australian Handyman Supplies | 澳大利亚 | 4 | $129.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁铸件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 52 | $87.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Sugatsune Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $43.5K | 贱金属铰链、金属门闭门器 |
| Complete Holdings SE Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.0K | 家具配件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $12.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CP Global Sourcing LLC | 美国 | 2 | $9.7K | 硫化橡胶地板、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 家具配件 | San Ei Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-07-09 | 非合金铝材 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | $476 |
| 2026-07-09 | 其他合金钢条 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-08 | 非合金铝材 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2026-07-08 | 其他合金钢条 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-02 | 金属建筑配件 | Southern Style Outdoor | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-07-02 | 金属建筑配件 | Southern Style Outdoor | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2026-07-02 | 金属建筑配件 | Southern Style Outdoor | 澳大利亚 | $4.6K |