Hung Thuan Phat Production Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sản Xuất Hưng Thuận Phát
10
进口笔数
0
出口笔数
$27.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312287164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH3RY9C |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | 135 Cây Keo, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HƯNG THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THUAN PHAT PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135 Cây Keo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842838607665 |
| 邮箱 | hungthuanphat135@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eight Tool Co., Ltd. | 日本 | 6 | $15.8K | 不可调扳手、商业广告材料 |
| Maruto Hasegawa Kosakujo Inc. | 日本 | 4 | $12.1K | 钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 可互换工具 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $23 |
| 2026-02-12 | 不可调扳手 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-02-12 | 不可调扳手 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $173 |
| 2026-02-12 | 可互换工具 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-02-12 | 不可调扳手 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $269 |
| 2026-02-12 | 可互换工具 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-02-12 | 可互换工具 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-02-12 | 不可调扳手 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $262 |
| 2026-02-12 | 不可调扳手 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $232 |
| 2026-02-12 | 可互换工具 | EIGHT TOOL CO LTD | 日本 | $92 |