Megamax VN Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Megamax Vn

40
进口笔数
44
出口笔数
$1.74M
进口金额
$4.17M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-12
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.2K · 1 笔出口 $115.5K · 1 笔2023-10进口 $76.0K · 1 笔出口 $223.4K · 2 笔2023-11进口 $144.1K · 2 笔出口 $81.9K · 1 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.7K · 3 笔出口 $271.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-05进口 $64.1K · 2 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-06进口 $70.7K · 1 笔出口 $83.5K · 1 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 3 笔2024-09进口 $174.6K · 6 笔出口 $86.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 2 笔2024-11进口 $149.4K · 3 笔出口 $87.0K · 1 笔2024-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $155.3K · 2 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $212.1K · 2 笔2025-05进口 $97.4K · 2 笔出口 $206.4K · 2 笔2025-06进口 $120.2K · 4 笔出口 $304.0K · 3 笔2025-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $63.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.2K · 1 笔出口 $115.5K · 1 笔2023-10进口 $76.0K · 1 笔出口 $223.4K · 2 笔2023-11进口 $144.1K · 2 笔出口 $81.9K · 1 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.7K · 3 笔出口 $271.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-05进口 $64.1K · 2 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-06进口 $70.7K · 1 笔出口 $83.5K · 1 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 3 笔2024-09进口 $174.6K · 6 笔出口 $86.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 2 笔2024-11进口 $149.4K · 3 笔出口 $87.0K · 1 笔2024-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $155.3K · 2 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $212.1K · 2 笔2025-05进口 $97.4K · 2 笔出口 $206.4K · 2 笔2025-06进口 $120.2K · 4 笔出口 $304.0K · 3 笔2025-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $63.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702399775
企查查编码QVNR337K4A
成立日期2015-09-29
联系地址Lô H7 Và H8, Đường D2 và N4, KCN Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MEGAMAX VN
企业英文名称MEGAMAX VN PRODUCTS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H7 Và H8, Đường D2 và N4, KCN Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743639251
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本684亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
841459其他风扇
590320聚氨酯纺织物
540710高强力机织物
600537染色合成经编织物
481910瓦楞纸箱
950300玩具模型
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$3.88M
越南2$231.0K
智利1$53.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Hongyu Textile Technology Co., Ltd.中国10$679.7KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Foshan Shunde Xinshengyuan Electrical Appliances Co., Ltd.中国5$363.6K其他风扇
Foshan Jinnabao Electric Co., Ltd.中国6$264.6K其他风扇、瓦楞纸箱
Phoenix Industry Co., Ltd.中国3$117.5K其他风扇、瓦楞纸箱
Hubei Rongjun Textile Import & Export Co., Ltd.中国2$100.6KPVC涂层织物、尼龙聚酰胺织物
Ta Ya Canvas (Shanghai) Co., Ltd.中国3$96.0K非泡沫塑料片、PVC塑料板材
Fujian Haofeng Textile Co., Ltd.中国5$60.0K染色合成经编织物、网眼薄纱织物
Guangdong Plato Plastic Co., Ltd.中国2$59.5KPVC涂层织物、PVC塑料板材
SportsPower中国3$676其他户外娱乐设备、其他塑料制品
ILLEGIBLE H中国1$56剪刀及刀片、其他风扇

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infinium Trading Corp.美国40$3.81M玩具模型、其他塑纺箱盒
Infinium Trading Corp.越南2$231.0K玩具模型
INFINIUM TRADING CORP.中国香港1$67.7K玩具模型
EBT S.A.智利1$53.9K其他户外娱乐设备、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08其他风扇PHOENIX INDUSTRY CO LTD中国$4.8K
2025-12-08瓦楞纸箱PHOENIX INDUSTRY CO LTD中国$21
2025-12-08其他风扇PHOENIX INDUSTRY CO LTD中国$13.0K
2025-11-28其他风扇FOSHAN JINNAIBAO ELECTRIC CO LTD中国$5.3K
2025-11-28其他风扇FOSHAN JINNAIBAO ELECTRIC CO LTD中国$640
2025-07-01聚氯乙烯涂层布TA YA CANVAS (SHANGHAI) CO LTD中国$24.8K
2025-06-27染色合成经编织物FUJIAN HAOFENG TEXTILE CO LTD中国$3.7K
2025-06-27染色合成经编织物FUJIAN HAOFENG TEXTILE CO LTD中国$6.9K
2025-06-23瓦楞纸箱PHOENIX INDUSTRY CO LTD中国$55
2025-06-23其他风扇PHOENIX INDUSTRY CO LTD中国$19.7K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12玩具模型INFINIUM TRADING CORP.美国$3.3K
2026-04-12玩具模型INFINIUM TRADING CORP.美国$34.6K
2026-04-12玩具模型INFINIUM TRADING CORP.美国$5.3K
2026-04-12玩具模型INFINIUM TRADING CORP.美国$10.1K
2026-04-12玩具模型INFINIUM TRADING CORP.美国$14.3K
2025-12-08玩具模型INFINIUM TRADING CORP美国$9.9K
2025-12-08玩具模型INFINIUM TRADING CORP美国$19.5K
2025-12-08玩具模型INFINIUM TRADING CORP美国$34.3K
2025-07-04玩具模型EBT SA智利$13.1K
2025-07-04玩具模型EBT SA智利$7.7K

相关企业 · 同类产品

Megamax VN Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →