Megamax VN Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Megamax Vn
40
进口笔数
44
出口笔数
$1.74M
进口金额
$4.17M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-12
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702399775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR337K4A |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | Lô H7 Và H8, Đường D2 và N4, KCN Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MEGAMAX VN |
| 企业英文名称 | MEGAMAX VN PRODUCTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H7 Và H8, Đường D2 và N4, KCN Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743639251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 684亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $3.88M |
| 越南 | 2 | $231.0K |
| 智利 | 1 | $53.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hongyu Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $679.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Foshan Shunde Xinshengyuan Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $363.6K | 其他风扇 |
| Foshan Jinnabao Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $264.6K | 其他风扇、瓦楞纸箱 |
| Phoenix Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 其他风扇、瓦楞纸箱 |
| Hubei Rongjun Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.6K | PVC涂层织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Ta Ya Canvas (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.0K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| Fujian Haofeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.0K | 染色合成经编织物、网眼薄纱织物 |
| Guangdong Plato Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| SportsPower | 中国 | 3 | $676 | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| ILLEGIBLE H | 中国 | 1 | $56 | 剪刀及刀片、其他风扇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinium Trading Corp. | 美国 | 40 | $3.81M | 玩具模型、其他塑纺箱盒 |
| Infinium Trading Corp. | 越南 | 2 | $231.0K | 玩具模型 |
| INFINIUM TRADING CORP. | 中国香港 | 1 | $67.7K | 玩具模型 |
| EBT S.A. | 智利 | 1 | $53.9K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他风扇 | PHOENIX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-08 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | PHOENIX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-28 | 其他风扇 | FOSHAN JINNAIBAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-28 | 其他风扇 | FOSHAN JINNAIBAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-07-01 | 聚氯乙烯涂层布 | TA YA CANVAS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-06-27 | 染色合成经编织物 | FUJIAN HAOFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-27 | 染色合成经编织物 | FUJIAN HAOFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-23 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-06-23 | 其他风扇 | PHOENIX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.7K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP. | 美国 | $34.6K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP. | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP. | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP. | 美国 | $14.3K |
| 2025-12-08 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP | 美国 | $9.9K |
| 2025-12-08 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP | 美国 | $19.5K |
| 2025-12-08 | 玩具模型 | INFINIUM TRADING CORP | 美国 | $34.3K |
| 2025-07-04 | 玩具模型 | EBT SA | 智利 | $13.1K |
| 2025-07-04 | 玩具模型 | EBT SA | 智利 | $7.7K |