Nam Phat Export - Import & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ NAM PHáT
309
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109012275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFAW04T |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Số 83 đường 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT EXPORT – IMPORT AND TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 đường 23, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979030668 |
| 邮箱 | congtynamphat668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 309 | $8.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Dedu Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 102 | $2.93M | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Hubei Homeyard Food Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.23M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Lianyungang Hakou Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.06M | 加工桃及油桃、甜玉米制品 |
| Suzhou Jinshuo Foods Co., Ltd. | 中国 | 32 | $668.0K | 加工桃及油桃 |
| Shuangqiao (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $385.2K | 果糖糖浆、葡萄糖浆 |
| Xuzhou Xindi Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $365.4K | 加工桃及油桃 |
| Shandong Tianmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $243.8K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Hainan Leye Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.8K | 其他食品制剂 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hainan Dahao Mai Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.4K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | JIANGXI DEDU FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HAINAN LEYE FOOD CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | JIANGXI DEDU FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | JIANGXI DEDU FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HAINAN LEYE FOOD CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | JIANGXI DEDU FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | JIANGXI DEDU FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | JIANGXI DEDU FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |