MUSIC TRADE & ADVERTISING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Quảng Cáo Lữ Nhạc
10
进口笔数
0
出口笔数
$137.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302934486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXQ707P |
| 成立日期 | 2003-04-28 |
| 联系地址 | Số 5, Đường 10 Khu Nghỉ Ngơi Giải Trí, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO LỮ NHẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường 10 Khu Nghỉ Ngơi Giải Trí, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836201050 |
| 传真 | 37762339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $63.2K |
| 中国台湾 | 3 | $59.9K |
| 丹麦 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUPO CO LTD | 中国台湾 | 3 | $59.9K | 泵及压缩机零件、自粘塑料片 |
| HEBEI BESSY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $53.0K | 其他升降机械、其他电气开关 |
| WAHLBERG MOTION DESIGN | 丹麦 | 1 | $14.5K | 单相交流电机、静止变流器 |
| HEBEI EVO TECH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 其他钢铁链、其他连续输送机 |
| SHENZHEN QINGYUAN PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | LED照明装置、LED灯具及模块 |
| XPD PTE LTD | 新加坡 | 1 | $960 | 非泡沫塑料片、塑料配件 |
| KUPO CO LTD | 中国 | 1 | $390 | 单相交流电机、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 机械零件 | HEBEI BESSY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | WAHLBERG MOTION DESIGN | 丹麦 | $586 |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | WAHLBERG MOTION DESIGN | 丹麦 | $4.8K |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | WAHLBERG MOTION DESIGN | 丹麦 | $410 |
| 2026-02-25 | 其他电气开关 | WAHLBERG MOTION DESIGN | 丹麦 | $152 |
| 2026-02-25 | 单相交流电机 | WAHLBERG MOTION DESIGN | 丹麦 | $8.5K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | KUPO CO LTD | 中国台湾 | $269 |
| 2026-02-06 | 8425机械零件 | KUPO CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2025-10-01 | LED照明装置 | SHENZHEN QINGYUAN PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $363 |
| 2025-10-01 | LED照明装置 | SHENZHEN QINGYUAN PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $825 |