Khaxuco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và SảN XUấT KHáNH XUâN
13
进口笔数
42
出口笔数
$135.4K
进口金额
$1.94M
出口金额
2024-05-09
最近进口
2025-10-28
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000815467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2Y3KDJ |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Vông Vàng 2, Xã Xuân Vân, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHÁNH XUÂN |
| 企业英文名称 | KHAXUCO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vông Vàng 2, Xã Xuân Vân, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 01282 - Trồng cây dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 19008093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220870 | 利口酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $64.8K |
| 中国 | 5 | $50.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.8K |
| 泰国 | 2 | $3.0K |
| 法国 | 3 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $1.60M |
| 越南 | 4 | $93.6K |
| 莫桑比克 | 2 | $88.0K |
| 中国 | 1 | $58.3K |
| 美国 | 2 | $35.5K |
| 新加坡 | 2 | $28.2K |
| 中国香港 | 1 | $25.5K |
| 中国台湾 | 1 | $14.3K |
| 法国 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Food Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $64.8K | 其他酒精饮料 |
| Shandong Yuncheng Valiant International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| LBT Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.0K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Econle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| NACTIS | 法国 | 1 | $18 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Nactis Flavours | 法国 | 2 | $4 | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Independent Wine & Spirit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $958.4K | 其他酒精饮料、非瓦楞折叠盒 |
| Darumas (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $429.0K | 其他酒精饮料、印刷标签 |
| Asian Food Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $277.3K | 其他酒精饮料、利口酒 |
| Buceros Distributors, Ltd. | 莫桑比克 | 2 | $88.0K | 威士忌、其他酒精饮料 |
| Dalian Ruizhixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.3K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Giant Floor & Wall Covering Inc. | 美国 | 1 | $35.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Dalian Ruizhixin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.2K | 其他酒精饮料 |
| Independent Wine & Spirit (China) | 中国 | 1 | $25.5K | 威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| ASEAN VIP International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 混合调味料、制备面食 |
| Octopus Distribution Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.1K | 其他酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 食品香料 | NACTIS FLAVOURS | 法国 | $0 |
| 2024-05-09 | 食品香料 | NACTIS FLAVOURS | 法国 | $0 |
| 2024-05-09 | 食品香料 | NACTIS FLAVOURS | 法国 | $0 |
| 2024-05-09 | 食品香料 | NACTIS FLAVOURS | 法国 | $0 |
| 2024-05-09 | 食品香料 | NACTIS FLAVOURS | 法国 | $0 |
| 2024-04-03 | 贱金属盖 | SHANDONG YUNCHENG VALIANT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-10-13 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-08-29 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $750 |
| 2023-07-30 | 食品香料 | NACTIS FLAVOURS | 法国 | $2 |
| 2023-05-25 | 其他酒精饮料 | Asian Food Group (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 利口酒 | OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-10-28 | 利口酒 | OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2025-10-28 | 利口酒 | OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-08-23 | 威士忌 | INDEPENDENT WINE & SPIRIT (CHINA) . | 中国香港 | $25.5K |
| 2025-06-30 | 其他酒精饮料 | Asian Food Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $32.5K |
| 2025-05-23 | 威士忌 | DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2025-05-09 | 其他酒精饮料 | DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2025-02-25 | 其他酒精饮料 | DARUMAS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $71.4K |
| 2025-02-07 | 其他酒精饮料 | DARUMAS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $107.2K |
| 2024-12-27 | 其他酒精饮料 | Asian Food Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |