HienDev Health & Laboratory Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THí NGHIệM Và SứC KHỏE HIENDEV
15
进口笔数
0
出口笔数
$87.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109481319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQU6T0B |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | D10-9, Cụm làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM VÀ SỨC KHỎE HIENDEV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D10-9, Cụm làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913047173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $85.5K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Preston Industries Inc. | 美国 | 3 | $35.8K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Alconox, Inc. | 美国 | 6 | $17.7K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| b0f04b73bc51531ad1b50d82e6538d90 | 1 | $14.0K | ||
| d1e494a7189a842747a05ae6841c92b3 | 1 | $12.8K | ||
| Seedburo Equipment Co. | 美国 | 1 | $4.1K | 其他农用手工具、种子分选机 |
| Labconco Corp. | 美国 | 2 | $2.9K | 气体过滤机械、工业干燥设备 |
| Seedburo | 美国 | 1 | $250 | 手工筛子、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | ALCONOX INC | 美国 | $247 |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | ALCONOX INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | ALCONOX INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | ALCONOX INC | 美国 | $247 |
| 2026-03-30 | 离心机零件 | LABCONCO CORP | 美国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 其他离心机 | LABCONCO CORP | 美国 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 离心机零件 | LABCONCO CORP | 美国 | $264 |
| 2026-03-30 | 真空泵 | LABCONCO CORP | 德国 | $2.2K |
| 2025-10-13 | 工业清洁制剂 | ALCONOX INC | 美国 | $2.2K |
| 2025-08-28 | 其他电气设备 | LABCONCO CORP ORATION | 美国 | $2.3K |