SAKOS Corporation

越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SAKOS

166
进口笔数
88
出口笔数
$3.50M
进口金额
$3.83M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-20
最近出口
54
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $703.5K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.9K · 5 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.8K · 4 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $75.2K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $238.1K · 7 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.6K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $162.9K · 7 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-02进口 $45.6K · 4 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 4 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-05进口 $41.7K · 4 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 4 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $79.8K · 8 笔2025-11进口 $237.4K · 5 笔出口 $396.2K · 6 笔2025-12进口 $91.9K · 8 笔出口 $461.5K · 9 笔2026-01进口 $44.0K · 6 笔出口 $398.3K · 6 笔2026-02进口 $125.5K · 8 笔出口 $284.9K · 3 笔2026-03进口 $46.8K · 4 笔出口 $369.2K · 4 笔2026-04进口 $221.5K · 5 笔出口 $546.3K · 6 笔2026-05进口 $91.2K · 5 笔出口 $392.9K · 7 笔2026-06进口 $127.7K · 11 笔出口 $703.5K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.9K · 5 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.8K · 4 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $75.2K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $238.1K · 7 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.6K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $162.9K · 7 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-02进口 $45.6K · 4 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 4 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-05进口 $41.7K · 4 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 4 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $79.8K · 8 笔2025-11进口 $237.4K · 5 笔出口 $396.2K · 6 笔2025-12进口 $91.9K · 8 笔出口 $461.5K · 9 笔2026-01进口 $44.0K · 6 笔出口 $398.3K · 6 笔2026-02进口 $125.5K · 8 笔出口 $284.9K · 3 笔2026-03进口 $46.8K · 4 笔出口 $369.2K · 4 笔2026-04进口 $221.5K · 5 笔出口 $546.3K · 6 笔2026-05进口 $91.2K · 5 笔出口 $392.9K · 7 笔2026-06进口 $127.7K · 11 笔出口 $703.5K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0304048003
企查查编码QVNCNCDV8W
成立日期2005-10-13
联系地址370A Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SAKOS
企业英文名称SAKOS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址370A Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+841800599
邮箱info@sakosvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
420212塑纺容器
960719其他拉链
960720拉链零件
831000金属标牌
830140其他金属锁
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
621142女式棉制服装
420292其他塑纺箱盒
420212塑纺容器
420219纸板箱盒
481910瓦楞纸箱
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
630539非PP/PE纤维袋包
630790其他纺织制品
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$3.41M
越南4$87.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国75$3.50M
加拿大4$227.0K
中国4$56.3K
澳大利亚2$19.9K
越南3$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Evenson International Trade Co., Ltd.中国27$551.0K拉链零件、金属标牌
Lianyungang Zhongli International Trade Co., Ltd.中国9$355.4K贱金属配件、其他塑料制品
Hangzhou Yingboer Trading Co., Ltd.中国19$298.6KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国9$242.7K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Heyuan Zhengmao Luggage Co., Ltd.中国5$183.9K塑纺容器、其他塑料制品
Shanghai Zi Ze Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$171.3K聚氨酯纺织物、其他塑纺箱盒
Zhejiang Sunhe Zipper Co., Ltd.中国12$125.4K其他拉链、拉链零件
Zhejiang Ocean Luggage Co., Ltd.中国6$90.2K塑纺容器、其他塑料制品
Jiaxing Zhouye Textile Co., Ltd.中国5$74.8K染色聚酯布、印花聚酯布
Dongguan Yifeng Lock Co., Ltd.中国5$61.1K贱金属挂锁、其他金属锁

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PERIBU GLOBAL SOURCING美国45$3.44M女式棉制服装、女式化纤服装
MTA Industries Ltd.美国6$94.0K其他塑纺箱盒、塑纺容器
Peribu Global Sourcing加拿大2$80.1K女式棉制服装
Raycheer Enterprises Ltd.中国2$38.4K塑纺容器、非CRT电脑显示器
SAKOSTYLE CO.美国4$34.3K其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱
Saint Pearl International Development Co., Ltd.美国1$31.8K纸板箱盒
Npbltghs Dylan Llc美国8$23.9K塑纺容器、纸板箱盒
RAYCHEER ENTERPRISES LIMITED中国2$17.9K塑纺容器
EYC Group LLC美国6$14.6K纸板箱盒、纤维纸板手提包
Xebec Inc.美国4$13.8K非CRT电脑显示器、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑纺容器JIAXING LEYOU SUITCASE CO.,LTD中国$4.4K
2026-06-29塑纺容器JIAXING LEYOU SUITCASE CO.,LTD中国$3.8K
2026-06-29塑纺容器JIAXING LEYOU SUITCASE CO.,LTD中国$4.3K
2026-06-26染色合成针织布Jiaxing Huafang Textile Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-26染色合成针织布Jiaxing Huafang Textile Technology Co., Ltd.中国$976
2026-06-26染色合成针织布Jiaxing Huafang Textile Technology Co., Ltd.中国$934
2026-06-26染色合成针织布Jiaxing Huafang Textile Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-26染色合成针织布Jiaxing Huafang Textile Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-26染色合成针织布Jiaxing Huafang Textile Technology Co., Ltd.中国$903
2026-06-26染色合成针织布Jiaxing Huafang Textile Technology Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-2001X40'HC CONTAINER S.T.C.: APRON INVOICE NUMBER: NO.0030826/SAKOS-PGSPERIBU GLOBAL SOURCING美国$0
2026-08-14APRONPERIBU GLOBAL SOURCING美国$0
2026-07-29APRONPERIBU GLOBAL SOURCING美国$0
2026-07-11APRONPERIBU GLOBAL SOURCING美国$0
2026-07-04APRONPERIBU GLOBAL SOURCING美国$0
2026-06-29APRON NO.0030626/SAKOS-PGSPeribu Global Sourcing美国$0
2026-06-27APRONPERIBU GLOBAL SOURCING美国$0
2026-06-26其他纺织制品PERIBU GLOBAL SOURCING美国$80.9K
2026-06-26其他纺织制品PERIBU GLOBAL SOURCING美国$1.4K
2026-06-26其他纺织制品PERIBU GLOBAL SOURCING美国$106.6K

相关企业 · 同类产品

SAKOS Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →