SAKOS Corporation
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SAKOS
150
进口笔数
46
出口笔数
$3.28M
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
49
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304048003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNCDV8W |
| 成立日期 | 2005-10-13 |
| 联系地址 | 370A Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SAKOS |
| 企业英文名称 | SAKOS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 370A Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +841800599 |
| 邮箱 | info@sakosvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $3.20M |
| 越南 | 4 | $87.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $2.55M |
| 加拿大 | 3 | $81.8K |
| 中国 | 4 | $56.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $19.9K |
| 越南 | 3 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Evenson International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $518.5K | 拉链零件、金属标牌 |
| Lianyungang Zhongli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $329.7K | 贱金属配件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yingboer Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $298.6K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Heyuan Zhengmao Luggage Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.9K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Shanghai Zi Ze Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.3K | 聚氨酯纺织物、其他塑纺箱盒 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.6K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Zhejiang Sunhe Zipper Co., Ltd. | 中国 | 11 | $120.8K | 其他拉链、拉链零件 |
| Zhejiang Ocean Luggage Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.2K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Jiaxing Zhouye Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.8K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Zhejiang Youchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.5K | 带马达手动工具、其他农用机械 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | 14 | $2.34M | 女式棉制服装 |
| MTA Industries Ltd. | 美国 | 6 | $94.0K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Peribu Global Sourcing | 加拿大 | 1 | $80.1K | 女式棉制服装 |
| Raycheer Enterprises Ltd. | 中国 | 4 | $56.3K | 塑纺容器、液晶显示模块 |
| Sakostyle Co. | 美国 | 2 | $34.3K | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| Saint Pearl International Development Co., Ltd. | 美国 | 1 | $31.8K | 纸板箱盒 |
| Npbltghs Dylan Llc | 美国 | 4 | $23.9K | 塑纺容器、纸板箱盒 |
| EYC Group LLC | 美国 | 3 | $14.6K | 纸板箱盒、纤维纸板手提包 |
| Xebec Inc. | 美国 | 4 | $13.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Woods Decor Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.7K | 其他木家具、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属钩环 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-28 | 管状/分叉铆钉 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | SUZHOU EVENSOON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $56.1K |
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $68.1K |
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $56.5K |
| 2026-04-20 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $95.2K |
| 2026-04-20 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $27.8K |
| 2026-04-20 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $55.3K |
| 2026-04-07 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $46.3K |
| 2026-04-07 | 女式棉制服装 | PERIBU GLOBAL SOURCING | 美国 | $512 |