Ocean Trading & Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI ĐạI DươNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-05
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101833135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M4Y52R |
| 成立日期 | 2005-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 7C, ngõ 656, đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN TRADING & INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, Tổ 5, Đường Đê Vàng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0915536666 |
| 邮箱 | Truonggiovani@gmail.com |
| 传真 | 9196076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $787.1K |
| 马来西亚 | 3 | $349.2K |
| 韩国 | 1 | $22.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPRINT WORLDWIDE SERVICES SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $349.2K | 家用炊具、低吸水率瓷砖 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 4 | $190.6K | 通风罩、电动食品处理器 |
| Guangdong Aixc Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.6K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | 1 | $65.3K | 电动食品处理器、灯具零件 |
| Qana Innovation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 不锈钢家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Guangdong Moli Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.9K | 其他金属锁、数据处理机 |
| Guangzhou Home Shield Guard Locks Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 其他金属锁、数据处理机 |
| QUICK AI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $35.7K | 家用洗碗机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $11.6K |
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $8.4K |
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $6.1K |
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $12.2K |
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-05 | 家用炊具 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Zhongshan Zhihengda Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | Zhongshan Zhihengda Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $630 |