Vuong Quan Produce Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VươNG QUáN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$694.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309935721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XPUJUV |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | 31 Đường 3643A Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG QUÁN |
| 企业英文名称 | VUONG QUAN PRODUCE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường 3643A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp chỉ được thực hiện ngành nghề kinh doanh " Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. Chi tiết: Kinh doanh bất động sản " sau khi có địa điểm đầu tư cụ thể và được cấp có thẩm quyền cho phép đầu tư theo quy định. Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Doanh nghiệp chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84902582811 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $514.9K |
| 中国 | 1 | $179.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhanjiang Haohang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $306.2K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、鱼杂及部位 |
| Qingdao Tuoview Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.9K | 鱼杂及部位 |
| Qingdao Tuoview Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $144.1K | 鱼杂及部位 |
| Daton Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64.7K | 鱼杂及部位 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 鱼杂及部位 | ZHANJIANG HAOHANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $87.0K |
| 2024-10-24 | 鱼杂及部位 | ZHANJIANG HAOHANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $735 |
| 2024-10-24 | 鱼杂及部位 | ZHANJIANG HAOHANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $73.5K |
| 2023-12-28 | 鱼杂及部位 | ZHANJIANG HAOHANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2023-12-28 | 鱼杂及部位 | ZHANJIANG HAOHANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2023-12-28 | 鱼杂及部位 | ZHANJIANG HAOHANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $99.0K |
| 2023-12-28 | 鱼杂及部位 | ZHANJIANG HAOHANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2023-05-09 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $144.1K |
| 2023-04-21 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2023-04-21 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $76.7K |