DP Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU DP
0
进口笔数
197
出口笔数
$0
进口金额
$53.73M
出口金额
—
最近进口
2025-05-07
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317532236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJU9W8F |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 100/4F Đường HT35, Tổ 3, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU DP |
| 企业英文名称 | DP GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/4F Đường HT35, Tổ 3, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84789150388 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $45.34M |
| 中国 | 33 | $8.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Leshiduo Food Co., Ltd. | 越南 | 30 | $9.58M | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Dongxing City Feifu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 33 | $9.48M | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Bailiang Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $8.53M | 鱼杂及部位 |
| Guangzhou Hongxin Huanqiu Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.16M | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Leshiduo Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.64M | 鱼杂及部位、农产品干燥机 |
| Fujian Chenkun Yuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.47M | 其他冷冻鱼、鱼杂及部位 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.12M | 鱼杂及部位、其他冷冻水果坚果 |
| Guangzhou Pinyi International Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.10M | 鱼杂及部位 |
| Fangchenggang City Yu Shun Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.08M | 鱼杂及部位 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.50M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 鱼杂及部位 | GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $119.0K |
| 2025-05-07 | 鱼杂及部位 | GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-05-07 | 鱼杂及部位 | GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $158.6K |
| 2025-05-06 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $62.3K |
| 2025-05-06 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $170.0K |
| 2025-05-06 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-05-06 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2025-05-05 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $69.7K |
| 2025-05-05 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $46.0K |
| 2025-05-05 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $102.5K |