NICE HOUSE REAL ESTATE & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và ĐịA ốC NHà ĐẹP
5
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108281684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKXFAF8 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Ngõ 6, đường Tả Thanh Oai, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐỊA ỐC NHÀ ĐẸP |
| 企业英文名称 | NICE HOUSE REAL ESTATE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 6, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 02466543321 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $7.4K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| GUANGXI PINGXIANG YITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 柑橘、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 鲜苹果 | GUANGXI PINGXIANG YITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-01-03 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-01-03 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-01-03 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-01-03 | 鲜苹果 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $4.4K |