CHANGSHI (VIET NAM) PRECISION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC CHANGSHI (VIệT NAM)
7
进口笔数
1
出口笔数
$572.4K
进口金额
$675
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-01-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301173313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3PN6FN |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC CHANGSHI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHANGSHI (VIET NAM) PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 Đường Hoàng Văn Tán, Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84977407831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $572.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $675 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | 2 | $548.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN CHUGANG PRECISION ETCHING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $13.1K | 其他钢铁制品 |
| HUNAN TONGXIN INTELLIGENT WAREHOUSING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 非办公金属家具、硫化橡胶板片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GIAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $675 | 氩气、氮 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHUGANG PRECISION ETCHING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 金属加工中心 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $137.7K |
| 2026-04-02 | 金属加工中心 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $137.7K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHUGANG PRECISION ETCHING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 金属加工中心 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $105.0K |
| 2026-03-12 | 金属加工中心 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $168.3K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHUGANG PRECISION ETCHING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHUGANG PRECISION ETCHING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHUGANG PRECISION ETCHING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHUGANG PRECISION ETCHING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH GIAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $675 |