Tam An Production Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI SảN XUấT TâM AN

2
进口笔数
3
出口笔数
$6.4K
进口金额
$6.2K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-12-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317913841
企查查编码QVN0HES7ME
成立日期2023-07-04
联系地址Phòng 323A5, Tầng 1, Tòa VietPhone Building, 323 A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂM AN
企业英文名称TAM AN SERVICES AND TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 323A5, Tầng 1, Tòa VietPhone Building, 323 A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84901190068
邮箱taman.worldwide@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030612冷冻龙虾
030722冻扇贝
845710金属加工中心
845811数控卧式车床

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
481950纸制包装容器
482110印刷标签
843850肉类家禽加工机
843880食品加工机械
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$6.3K
爱尔兰1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kabushiki Kaisha Ckk Shokai日本1$6.3K金属加工中心、数控卧式车床
Sofrimar Ltd.爱尔兰1$15冻扇贝、冷冻龙虾

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIONG FANG HAM CO LTD中国台湾2$5.2K整粒胡椒、纸制包装容器
Easy Strike Co. Ltd. Taichung Branch Office中国台湾1$1.0K其他纺织制品、机床零件附件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09数控卧式车床Kabushiki Kaisha Ckk Shokai日本$1.6K
2025-12-09金属加工中心Kabushiki Kaisha Ckk Shokai日本$1.5K
2025-12-09金属加工中心Kabushiki Kaisha Ckk Shokai日本$1.6K
2025-12-09数控卧式车床Kabushiki Kaisha Ckk Shokai日本$1.6K
2025-06-04冷冻龙虾SOFRIMAR LTD爱尔兰$9
2025-06-04冻扇贝SOFRIMAR LTD爱尔兰$6

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18整粒胡椒XIONG FANG HAM CO LTD中国台湾$600
2025-12-18纸制包装容器XIONG FANG HAM CO LTD中国台湾$800
2025-12-18印刷标签XIONG FANG HAM CO LTD中国台湾$525
2025-10-08机床零件附件Easy Strike Co. Ltd. Taichung Branch Office中国台湾$1.0K
2025-09-09食品加工机械XIONG FANG HAM CO LTD中国台湾$1.0K
2025-09-09肉类家禽加工机XIONG FANG HAM CO LTD中国台湾$924
2025-09-09肉类家禽加工机XIONG FANG HAM CO LTD中国台湾$1.3K

相关企业 · 同类产品

Tam An Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →