TBTI International Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TBT
79
进口笔数
85
出口笔数
$1.23M
进口金额
$330.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400937337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46M9TF4 |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Ba, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TBT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ba, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84988395362 |
| 邮箱 | tbtvinagroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $330.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan NESCO CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $767.9K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $401.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Changzhou Nade Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.2K | 金属加工机刀、手工工具及夹具 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 75 | $322.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | 1 | $4.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 2 | $851 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $627 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $545 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $424 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $512 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $787 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $486 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $327 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $841 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $569 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |