TBTI International Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TBT

79
进口笔数
85
出口笔数
$1.23M
进口金额
$330.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2023-11进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-04进口 $26.8K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-06进口 $49.4K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $35.7K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $46.0K · 4 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $61.5K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $35.7K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-04进口 $54.1K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-05进口 $71.5K · 7 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-06进口 $62.5K · 5 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-07进口 $60.6K · 4 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-08进口 $75.5K · 4 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-09进口 $39.5K · 3 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-10进口 $36.1K · 3 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $31.6K · 4 笔2026-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-02进口 $66.8K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $39.1K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $34.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2023-11进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-04进口 $26.8K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-06进口 $49.4K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $35.7K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $46.0K · 4 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $61.5K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $35.7K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-04进口 $54.1K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-05进口 $71.5K · 7 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-06进口 $62.5K · 5 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-07进口 $60.6K · 4 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-08进口 $75.5K · 4 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-09进口 $39.5K · 3 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-10进口 $36.1K · 3 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $31.6K · 4 笔2026-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-02进口 $66.8K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $39.1K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $34.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400937337
企查查编码QVN46M9TF4
成立日期2022-04-20
联系地址Thôn Ba, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TBT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Ba, Phường Đa Mai, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84988395362
邮箱tbtvinagroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820570手工工具及夹具
901780其他数学仪器
731819其他螺纹紧固件
903180其他测量仪器
820411不可调扳手
820760可互换钻孔工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
846620机床零件及夹具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
731822非螺纹垫圈
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$330.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan NESCO CNC Technology Co., Ltd.中国53$767.9K金属加工机刀、机床零件附件
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国21$401.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Changzhou Nade Cutting Tools Co., Ltd.中国5$57.2K金属加工机刀、手工工具及夹具
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.越南2$1.8K机床零件附件、金属加工机刀

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南75$322.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH IMT - VINA越南1$4.8K聚碳酸酯、其他塑料制品
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.5KABS共聚物、聚碳酸酯
CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd.越南2$851其他塑料制品、其他钢铁制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$627其他塑料制品、其他铝制品
U-TECH VINA Co., Ltd.越南1$545聚碳酸酯、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$424
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$512
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$787
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$486
2026-04-22可互换钻具Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$19
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$327
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$47
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$24
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$841
2026-04-22金属加工机刀Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$569

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29可互换钻具JEIL TECH VINA CO LTD越南$171
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$134
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$2.1K
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$215
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$134
2026-04-29可互换钻具JEIL TECH VINA CO LTD越南$103
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$527
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$199
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$199
2026-04-29金属加工机刀JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

TBTI International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →