Kim Sa Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ KIM SA
13
进口笔数
1
出口笔数
$103.4K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309507349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q769G1 |
| 成立日期 | 2009-11-04 |
| 联系地址 | 628/89/19 Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KIM SA |
| 企业英文名称 | KIM SA TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 628/89/19 Hậu Giang, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842866606000 |
| 邮箱 | support@kimsa.com.vn |
| 传真 | +842866608000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $103.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Idata Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $77.5K | 数据处理机、静止变流器 |
| IDATA Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他塑料制品、数据处理机 |
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-03-09 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-09 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-03-09 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $995 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 数据处理机 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.2K |