Viet Robot Education Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáO DụC VIệT ROBOT
- 邮箱2
- Facebook1
29
进口笔数
0
出口笔数
$242.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313787931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4CC46A |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 311i19 Đường số 7, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VIỆT ROBOT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 311i19 Đường số 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02862856396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $242.6K |
| 泰国 | 1 | $359 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joinmax Digital Technology Ltd. | 中国 | 23 | $226.8K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $15.5K | 教学演示仪器、37.5瓦以下电机 |
| GammaCo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $359 | 教学演示仪器 |
| YJ HUANYU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $208 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | JOINMAX DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.2K |