Chinh Thuy Plastic Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他合成橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA CHíNH THủY
11
进口笔数
2
出口笔数
$231.8K
进口金额
$29.6K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-01-05
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106322695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3GJA4F |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA CHÍNH THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký và chỉ kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật, sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 906194443 |
| 邮箱 | Vobinhnuocchinhthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $231.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $127.2K | ABS共聚物、其他合成橡胶 |
| Lotte Chemical Corporation | 中国 | 2 | $76.3K | 其他染料、ABS共聚物 |
| Protrade Applied Materials Corp. | 中国 | 1 | $28.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、混合橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $29.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-10-07 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-05-12 | 其他乙烯聚合物 | Lotte Chemical Corporation | 中国 | $50.9K |
| 2025-04-21 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-03-04 | 其他乙烯聚合物 | Lotte Chemical Corporation | 中国 | $25.4K |
| 2025-01-13 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-10-30 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-30 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-09-30 | 聚乳酸原料 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $13.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 塑料封口件 | DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2025-06-21 | 塑料封口件 | DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | $14.4K |