HOANG MO IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU HOàNH Mô
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$2.05M
出口金额
—
最近进口
2024-02-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702128419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7087GC |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Số nhà 35, cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNH MÔ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84985255888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.20M |
| 越南 | 17 | $852.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 越南 | 8 | $664.0K | 未磨肉桂、其他干果 |
| FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | 21 | $648.6K | 未涂布纸≤150克、未磨肉桂 |
| FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | 56 | $540.4K | 未涂布纸≤150克 |
| FANGCHENGGANG FANGCHEN WAN JIAYI TRADE CO., LTD | 越南 | 4 | $175.0K | 3公斤内红茶、整粒胡椒 |
| FANGCHENGANG FANGCHENGANG JIATONG TRADING CO LTD | 越南 | 5 | $13.4K | 其他植物产品 |
| FANGCHENGANG FANGCHENGANG JIATONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.2K | 未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 番石榴芒果山竹 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2024-02-27 | 番石榴芒果山竹 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2024-02-26 | 番石榴芒果山竹 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $185.4K |
| 2024-02-26 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-02-22 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-02-20 | 番石榴芒果山竹 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2024-02-18 | 番石榴芒果山竹 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2024-02-18 | 番石榴芒果山竹 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $65.9K |
| 2024-02-06 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-02-04 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY TENGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |