Hapaco Yen Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 601 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hapaco Yên Sơn

3
进口笔数
601
出口笔数
$10.1K
进口金额
$15.73M
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $625.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $523.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $502.2K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $625.4K · 29 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $277.9K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $469.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.3K · 13 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $328.6K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 12 笔2025-06进口 $2 · 1 笔出口 $346.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $371.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.0K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $438.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.4K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.5K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $314.0K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $523.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $502.2K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $625.4K · 29 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $277.9K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $469.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.3K · 13 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $328.6K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 12 笔2025-06进口 $2 · 1 笔出口 $346.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $371.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.0K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $438.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.4K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.5K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $314.0K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号5200189376
企查查编码QVNT4PWJ3P
成立日期2001-06-11
联系地址Thôn Nước Mát, Xã Âu Lâu, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAPACO YÊN SƠN
企业英文名称HAPACO YEN SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Nước Mát, Phường Âu Lâu, Lào Cai
经营范围Chế biến gỗ và sản xuất hàng tiêu dùng, hàng xuất khẩu. - Sản xuất đũa tre, đũa gỗ xuất khẩu. - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, du lịch. - Kinh doanh xuất nhập khẩu thiết bị, vật tư, hàng hóa. - Tư vấn tài chính kế toán, môi giới, nhận lệnh và kinh doanh chứng khoán. - Kinh doanh bất động sản. - Khai thác, chế biến khoáng sản. - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8510 - Giáo dục mầm non 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
电话+84216385449
传真+84216385555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
844250印刷版及石印石

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$10.1K
中国台湾1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾600$15.72M
中国1$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd.中国2$10.1K未涂布纸≤150克、衬背铝箔
YUAN WEI PAPER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$2印刷版及石印石

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾600$15.72M其他纸制品、未涂布纸≤150克
Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd.中国1$9.7K带壳椰子、填充用羽毛羽绒

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02印刷版及石印石YUAN WEI PAPER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2
2025-03-03塑料涂布纸板CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$5.0K
2024-09-06塑料涂布纸板CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$5.0K

出口(共 601)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未涂布纸≤150克Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$14.6K
2026-04-28其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$14.2K
2026-04-28其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$11.5K
2026-04-28其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$42.6K
2026-04-28未涂布纸≤150克Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$7.3K
2026-04-28其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$11.2K
2026-04-23其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$33.6K
2026-04-23未涂布纸≤150克Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$7.3K
2026-04-23其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$11.5K
2026-04-23未涂布纸≤150克Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$7.2K

相关企业 · 同类产品

Hapaco Yen Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →