Hapaco Yen Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 601 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hapaco Yên Sơn
3
进口笔数
601
出口笔数
$10.1K
进口金额
$15.73M
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200189376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4PWJ3P |
| 成立日期 | 2001-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Nước Mát, Xã Âu Lâu, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPACO YÊN SƠN |
| 企业英文名称 | HAPACO YEN SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nước Mát, Phường Âu Lâu, Lào Cai |
| 经营范围 | Chế biến gỗ và sản xuất hàng tiêu dùng, hàng xuất khẩu. - Sản xuất đũa tre, đũa gỗ xuất khẩu. - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, du lịch. - Kinh doanh xuất nhập khẩu thiết bị, vật tư, hàng hóa. - Tư vấn tài chính kế toán, môi giới, nhận lệnh và kinh doanh chứng khoán. - Kinh doanh bất động sản. - Khai thác, chế biến khoáng sản. - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8510 - Giáo dục mầm non 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84216385449 |
| 传真 | +84216385555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 600 | $15.72M |
| 中国 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 未涂布纸≤150克、衬背铝箔 |
| YUAN WEI PAPER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2 | 印刷版及石印石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 600 | $15.72M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 印刷版及石印石 | YUAN WEI PAPER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-03-03 | 塑料涂布纸板 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 601)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂布纸≤150克 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $42.6K |
| 2026-04-28 | 未涂布纸≤150克 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $33.6K |
| 2026-04-23 | 未涂布纸≤150克 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 未涂布纸≤150克 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.2K |