DTL Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DTL
5
进口笔数
1
出口笔数
$71.1K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106010583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3TEWW4 |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Số 15 hẻm 5 ngách 50 Thái Thịnh 2, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DTL |
| 企业英文名称 | DTL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 hẻm 5 ngách 50 Thái Thịnh 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842462754346 |
| 邮箱 | nguyenbichha1610@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $56.0K |
| 中国 | 2 | $10.4K |
| 意大利 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibre Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $54.6K | 离合器联轴器、机械零件 |
| Wuxi MBY Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Evolmec S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.7K | 圆柱滚子轴承、圆锥滚子轴承 |
| Mayr Transmission (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 离合器联轴器、电磁装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 球面滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 圆锥滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-23 | 圆锥滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 圆柱滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-23 | 圆锥滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-23 | 圆锥滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-23 | 圆柱滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-23 | 圆锥滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $772 |
| 2026-04-23 | 圆锥滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | LED灯 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-10-15 | 发光二极管灯 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |