Nguyen Gia Khoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN GIA KHôI
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$16.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0KUYYG |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 5/5C6 Đường DB8, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN GIA KHÔI |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA KHOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/5C6 Đường DB8, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84913243974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.5K | 其他纺织夹克、男式纺织裤 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Bowker Asia Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 染色合成针织布、其他拉链 |
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-16 | 印刷标签 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $356 |
| 2026-06-16 | 印刷标签 | Global Safewear Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $260 |