SunTech Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNTECH VIETNAM

79
进口笔数
2
出口笔数
$5.80M
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-07-29
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $385.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $268.9K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-08进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $385.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $268.9K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-08进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108188558
企查查编码QVN09210KH
成立日期2018-03-16
联系地址Nhà B4-1, ngõ 126, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUNTECH VIETNAM
企业英文名称SUNTECH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà B4-1, ngõ 126, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84902588288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847180其他自动数据处理部件
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
852990通信设备零件
851762通信设备
420299其他纤维纸板容器
761699其他铝制品
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
847150自动数据处理机处理部件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$3.01M
中国59$2.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai IT Co., Ltd.韩国15$2.82M非CRT显示器、其他自动数据处理部件
Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd.韩国32$1.74M非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件
MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港4$264.9K非CRT电脑显示器、静止变流器
Shenzhen Bako Optoelectronics Co., Ltd.中国2$194.7K非CRT显示器、通信设备零件
Shenzhen Jingyuan Photoelectric Co., Ltd.中国4$190.8K非CRT电脑显示器、通信设备零件
MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港1$157.8K硝酸类、运输集装箱
Shenzhen LJX Display Technology Co., Ltd.中国10$131.3KLED灯具及模块、通信设备零件
Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp.中国3$75.6K静止变流器、1kVA以下变压器
LEYARD HONG KONG INTERNATIONAL CO LTD中国香港2$59.0K非CRT显示器、非CRT电脑显示器
ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国香港2$41.1K非CRT显示器、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南2$4.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10自动数据处理机处理部件HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$3.2K
2026-04-10自动数据处理机处理部件HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$2.8K
2026-04-10自动数据处理机处理部件HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$3.2K
2026-04-10其他自动数据处理部件HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$3.1K
2026-04-10自动数据处理机处理部件HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$2.8K
2026-04-10其他自动数据处理部件HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$3.1K
2026-03-19其他自动数据处理部件HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$21.4K
2026-03-19非CRT电脑显示器HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$82.4K
2026-03-19非CRT电脑显示器HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$6.3K
2026-03-19其他铝制品HEBEI HONGFA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD中国$1.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$589
2025-07-29其他自动数据处理部件HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$45
2025-07-29铝制结构体及部件HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$127
2025-07-29非CRT电脑显示器HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$901
2025-07-29其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$181
2025-07-29自动数据处理机处理部件HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$69
2025-07-29静止变流器HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$120
2025-07-25非办公金属家具HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$589
2025-07-25自动数据处理机处理部件HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$69
2025-07-25铝制结构体及部件HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$127

相关企业 · 同类产品

SunTech Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →