SunTech Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNTECH VIETNAM
79
进口笔数
2
出口笔数
$5.80M
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-07-29
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108188558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09210KH |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Nhà B4-1, ngõ 126, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | SUNTECH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà B4-1, ngõ 126, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84902588288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $3.01M |
| 中国 | 59 | $2.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $2.82M | 非CRT显示器、其他自动数据处理部件 |
| Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.74M | 非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $264.9K | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| Shenzhen Bako Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194.7K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Jingyuan Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.8K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $157.8K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Shenzhen LJX Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $131.3K | LED灯具及模块、通信设备零件 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 3 | $75.6K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| LEYARD HONG KONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $59.0K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $41.1K | 非CRT显示器、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 自动数据处理机处理部件 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 自动数据处理机处理部件 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 自动数据处理机处理部件 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 其他自动数据处理部件 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 自动数据处理机处理部件 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 其他自动数据处理部件 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 其他自动数据处理部件 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-19 | 非CRT电脑显示器 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $82.4K |
| 2026-03-19 | 非CRT电脑显示器 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | HEBEI HONGFA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-07-29 | 其他自动数据处理部件 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-07-29 | 铝制结构体及部件 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-07-29 | 非CRT电脑显示器 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $901 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2025-07-29 | 自动数据处理机处理部件 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-29 | 静止变流器 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-07-25 | 非办公金属家具 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-07-25 | 自动数据处理机处理部件 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-25 | 铝制结构体及部件 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |