Logistics VNI Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS VNI
36
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109937658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFFSF63 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS VNI |
| 企业英文名称 | LOGISTICS VNI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0961188168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | 36 | $10.0K | 其他塑料制品、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $95 |
| 2024-04-03 | 聚酯短纤织物 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-04-03 | 其他绳缆 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2024-04-03 | 鞋靴零件 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2024-04-02 | 其他塑料制品 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $247 |
| 2024-04-02 | 金属拉链 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2024-04-02 | 聚酯短纤织物 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $54 |
| 2024-04-02 | 鞋靴零件 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $26 |
| 2024-04-02 | 其他绳缆 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $139 |
| 2024-04-02 | 泡沫橡胶板 | VISION EXPRESS LOGISTICS CO., LTD | 中国台湾 | $60 |