Song Linh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Song Linh
125
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
74
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500904295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND20JY24 |
| 成立日期 | 2008-09-30 |
| 联系地址 | Số 63 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG LINH |
| 企业英文名称 | SONG LINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ diều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo luật đầu tư. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842543563368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $918.6K |
| 新加坡 | 8 | $430.1K |
| 英国 | 13 | $185.1K |
| 美国 | 12 | $153.6K |
| 中国 | 18 | $135.0K |
| 德国 | 16 | $99.2K |
| 荷兰 | 7 | $70.8K |
| 马来西亚 | 4 | $62.9K |
| 日本 | 14 | $59.5K |
| 挪威 | 7 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin of Fshore International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $485.5K | 钢绞线缆、阀门龙头 |
| HKC Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $296.9K | 单相交流电机、750W以下交流电机 |
| Samsung Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $274.1K | 家具配件、贱金属配件 |
| Unicon System Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $193.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Weatherford Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $112.8K | 阀门龙头、其他功能机器 |
| Thames Diesel Injection Parts Ltd. | 英国 | 5 | $74.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Renken & Co. GmbH | 德国 | 3 | $22.9K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 6 | $18.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| HD Hyundai Marine Solution Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $17.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| IMMCO Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | Unicon System Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | Unicon System Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | Unicon System Co., Ltd. | 韩国 | $49.9K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $76 |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $19.9K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $4.5K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |