Song Linh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Song Linh

125
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
74
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500904295
企查查编码QVND20JY24
成立日期2008-09-30
联系地址Số 63 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG LINH
企业英文名称SONG LINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 63 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ diều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo luật đầu tư. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+842543563368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848420机械密封件
848210滚珠轴承
840999柴油机零件
848490垫片套装
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$918.6K
新加坡8$430.1K
英国13$185.1K
美国12$153.6K
中国18$135.0K
德国16$99.2K
荷兰7$70.8K
马来西亚4$62.9K
日本14$59.5K
挪威7$47.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Franklin of Fshore International Pte. Ltd.新加坡3$485.5K钢绞线缆、阀门龙头
HKC Co., Ltd.韩国5$296.9K单相交流电机、750W以下交流电机
Samsung Precision Industry Co., Ltd.韩国6$274.1K家具配件、贱金属配件
Unicon System Co., Ltd.韩国4$193.4K阀门龙头、阀门零件
Weatherford Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$112.8K阀门龙头、其他功能机器
Thames Diesel Injection Parts Ltd.英国5$74.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Renken & Co. GmbH德国3$22.9K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Kongsberg Maritime Netherlands B.V.荷兰6$18.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
HD Hyundai Marine Solution Singapore Pte. Ltd.新加坡5$17.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
IMMCO Pte. Ltd.新加坡3$15.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25阀门龙头Unicon System Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-03-25阀门龙头Unicon System Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-03-25阀门龙头Unicon System Co., Ltd.韩国$49.9K
2026-03-18其他钢铁制品FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$76
2026-03-18钢绞线缆FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$19.9K
2026-03-18其他钢铁制品FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$4.5K
2026-03-18钢绞线缆FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$8.1K
2026-03-18钢绞线缆FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$15.3K
2026-03-18钢绞线缆FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$8.0K
2026-03-18钢绞线缆FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$7.9K

相关企业 · 同类产品

Song Linh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →