THANH QUANG TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH QUANG
26
进口笔数
0
出口笔数
$864.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301339124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPAM9AM |
| 成立日期 | 1997-12-01 |
| 联系地址 | Số 180/29 đường Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842839650450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $862.6K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 26 | $864.3K | 无线电导航仪、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非航空导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $16.9K |
| 2026-04-26 | 无线电导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-04-26 | 无线电导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-04-26 | 非航空导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $16.9K |
| 2026-03-13 | 无线电导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-01-04 | 无线电导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $51.0K |
| 2025-07-18 | 无线电导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $51.0K |
| 2025-06-04 | 其他电子集成电路 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $520 |
| 2025-06-04 | 无线电导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $38.8K |
| 2025-06-04 | 非航空导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |