Magazine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 饮料加工机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mê Ga
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$358.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600675271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF096J7 |
| 成立日期 | 2004-04-23 |
| 联系地址 | Số 133/11, KP 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÊ GA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 133/11, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842518823253 |
| 邮箱 | info@megamachinery.com.vn |
| 官网 | www.megamachinery.com.vn |
| 传真 | 0618823254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843590 | 饮料加工机械零件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $198.8K |
| 泰国 | 4 | $159.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 4 | $197.4K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $159.3K | 发酵饮料、利口酒 |
| 1ef3f6a94d0e62bce810522686cafb89 | 1 | $1.3K |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 纺织传送带 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $686 |
| 2026-01-28 | 纺织传送带 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $640 |
| 2025-08-28 | 饮料加工机械零件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2025-08-28 | 饮料加工机械零件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2025-08-28 | 饮料过滤机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2025-08-28 | 饮料加工机械零件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2024-10-22 | 食品加工机械 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $79.2K |
| 2024-08-29 | 饮料压榨机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $147.0K |
| 2024-02-29 | 工业用滤布 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2024-02-26 | 其他工业用纺织品 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |