Vien Dong International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế VIêN ĐôNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0A4CEU |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Ngải Dương, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ VIÊN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 0949724928 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 19 | $1.11M |
| 瑞士 | 16 | $953.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ved Infinity LLC | 荷兰 | 16 | $976.0K | 婴幼儿食品 |
| Ved Infinity LLC | 瑞士 | 13 | $808.6K | 婴幼儿食品 |
| Ved-Infinity LLC | 瑞士 | 3 | $144.7K | 婴幼儿食品 |
| Ved-Infinity LLC | 荷兰 | 3 | $133.8K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 婴幼儿食品 | VED-INFINITY LLC | 荷兰 | $48.0K |
| 2025-04-08 | 婴幼儿食品 | VED-INFINITY LLC | 瑞士 | $28.4K |
| 2025-04-08 | 婴幼儿食品 | VED-INFINITY LLC | 瑞士 | $25.3K |
| 2025-04-08 | 婴幼儿食品 | VED-INFINITY LLC | 瑞士 | $17.3K |
| 2025-03-25 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $27.6K |
| 2025-03-25 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 荷兰 | $47.0K |
| 2025-03-25 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $11.6K |
| 2025-03-25 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $34.9K |
| 2025-03-10 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 荷兰 | $37.3K |
| 2025-03-10 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $25.1K |