Le Doan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê ĐOàN
63
进口笔数
0
出口笔数
$865.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302449641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK314U7 |
| 成立日期 | 2001-10-30 |
| 联系地址 | 266 Khu phố 3 Võ Văn Ngân, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ ĐOÀN |
| 企业英文名称 | LE DOAN COMPANY LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266 Khu phố 3 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +8488969664 |
| 传真 | +8488968523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $463.9K |
| 中国 | 18 | $179.1K |
| 新加坡 | 21 | $95.5K |
| 南非 | 5 | $71.1K |
| 意大利 | 4 | $24.8K |
| 丹麦 | 3 | $12.7K |
| 德国 | 6 | $7.8K |
| 日本 | 4 | $5.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $3.5K |
| 西班牙 | 1 | $953 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 日本 | 25 | $619.6K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $148.3K | 硫化橡胶板片、其他粘合剂≤1kg |
| Sealxpert Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $95.5K | 自粘塑料片、环氧树脂 |
| Pingxiang Chemshun Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖 |
| Reg Technology S.A.S. | 法国 | 1 | $704 | 其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 切割刀片 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 南非 | $132 |
| 2026-03-26 | 其他胶粘剂 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-26 | 其他胶粘剂 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-26 | 其他胶粘剂 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-26 | 其他胶粘剂 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 其他胶粘剂 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 聚合物胶粘剂 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 美国 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | SEALXPERT PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $556 |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | SEALXPERT PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |