Nam A Dental Medicine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 374 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y NHA KHOA NAM á
14
进口笔数
374
出口笔数
$61.9K
进口金额
$411.2K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316504250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4DKC5G |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | 162/17 Đường Số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA NAM Á |
| 企业英文名称 | NAM A DENTAL MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/17 Đường Số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84988270204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902139 | 人造身体部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $54.4K |
| 意大利 | 2 | $3.9K |
| 越南 | 4 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 259 | $376.7K |
| 美国 | 107 | $24.7K |
| 葡萄牙 | 3 | $8.8K |
| 日本 | 2 | $984 |
| 印度尼西亚 | 3 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Maxflex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.1K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| Suzhou Nordend Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 可互换工具、其他木工机床 |
| K Line Europe GmbH | 德国 | 5 | $6.8K | 其他塑料制品、PET塑料片材 |
| Biotec S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.9K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Line Europe GmbH | 德国 | 268 | $382.7K | 其他医疗器具、牙科配件 |
| Wellstone Dentall Llc | 美国 | 93 | $19.2K | 教学演示仪器、牙科配件 |
| K Line Portugal Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 3 | $8.8K | 牙科配件、教学演示仪器 |
| Elygn GmbH | 德国 | 2 | $278 | 牙科配件、教学演示仪器 |
| Luong Dinh Bao Tam | 美国 | 4 | $31 | 牙科配件、人造身体部件 |
| d9c2e1c1ac7a2feb721e8c05555629c8 | 1 | $24 | ||
| Dr. Mahdi Ali | 美国 | 2 | $22 | 其他牙科器械、牙科配件 |
| DR MAHDI ALI | 美国 | 1 | $22 | 牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC S R L | 意大利 | $47 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC SRL | 意大利 | $78 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC S R L | 意大利 | $157 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC SRL | 意大利 | $62 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC S R L | 意大利 | $78 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC S R L | 意大利 | $23 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC SRL | 意大利 | $39 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC S R L | 意大利 | $107 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC S R L | 意大利 | $157 |
| 2025-10-16 | 牙科配件 | BIOTEC S R L | 意大利 | $47 |
出口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 牙科配件 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $70 |
| 2026-04-27 | 教学演示仪器 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $34 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $300 |
| 2026-04-23 | 牙科配件 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $290 |
| 2026-04-23 | 牙科配件 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $190 |
| 2026-04-23 | 教学演示仪器 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $41 |
| 2026-04-07 | 教学演示仪器 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $10 |
| 2026-04-07 | 牙科配件 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $20 |
| 2026-04-07 | 牙科配件 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $90 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | Wellstone Dentall Llc | 美国 | $140 |