Song Tin Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTO SONG TíN
106
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318074652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1F8MSP |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | 637/10/33/30b đường Hà Huy Giáp, Tổ 30, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTO SONG TÍN |
| 企业英文名称 | SONG TIN AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 637/10/33/30b đường Hà Huy Giáp, Tổ 30, Khu phố 2, phường Thạnh Xuân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84945666001 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 105 | $1.29M |
| 日本 | 32 | $113.4K |
| 印度尼西亚 | 55 | $55.3K |
| 菲律宾 | 7 | $6.1K |
| 越南 | 9 | $3.6K |
| 加拿大 | 1 | $3.4K |
| 马来西亚 | 7 | $3.3K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 5 | $1.1K |
| 印度 | 5 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suchakree Co., Ltd. | 泰国 | 84 | $1.25M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Radiant International Trading | 阿联酋 | 9 | $116.0K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Siam Thepa Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $54.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Mega Power Engineering & Trading | 新加坡 | 1 | $40.6K | 制冷压缩机、其他风扇 |
| Ghassan Aboud Auto Spare Parts FZE | 阿联酋 | 1 | $19.5K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mega Star Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $545 | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Ghassan Aboud Auto Spare Parts FZE | 阿联酋 | 2 | $323 | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
| Suchakree Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $84 | 钢化安全玻璃、车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 车辆车窗 | Suchakree Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $65 |
| 2024-11-19 | 其他车辆零件 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2024-11-19 | 高压控制板 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2024-11-19 | 其他气泵 | Suchakree Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2024-11-19 | 车身零件 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $13 |
| 2024-11-19 | 其他硫化橡胶制品 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $13 |
| 2024-11-19 | 车辆散热器 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $10 |
| 2024-11-19 | 其他车辆零件 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $19 |
| 2024-11-19 | 过滤净化器零件 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-11-19 | 其他车辆零件 | SUCHAKREE CO LTD | 泰国 | $23 |