Tue Tam Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TUệ TâM

45
进口笔数
72
出口笔数
$213.4K
进口金额
$800.9K
出口金额
2023-05-17
最近进口
2023-06-12
最近出口
19
供应商数
24
采购商数

工商档案

企业注册号0315904584
企查查编码QVNN4S7BCM
成立日期2019-09-16
联系地址4/15 đường 822, khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TUỆ TÂM
企业英文名称TUE TAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/15 đường 822, khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84933706222
邮箱xnk.thinhphat2014@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611596合成纤维袜类
611693合成纤维手套
680300板岩制品
871410摩托车及配件
560314人造纤维无纺布
840991火花点火发动机零件
560313人造纤维无纺布70-150克
190590其他食品制剂
940169木制座椅
391239其他纤维素醚

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
121190药用植物
220110矿泉水及汽水
070999其他食用蔬菜
210690其他食品制剂
020230冻去骨牛肉
020319其他鲜猪肉
040299加糖乳制品
081090其他鲜果
090122脱因烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$168.5K
印度尼西亚9$22.9K
法国3$12.3K
中国台湾6$8.5K
印度1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$414.6K
越南15$215.3K
日本33$103.8K
俄罗斯1$25.6K
阿联酋3$19.5K
荷兰1$11.2K
坦桑尼亚4$6.5K
新加坡1$1.2K
巴拿马2$1.2K
利比里亚2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Shuoying Import & Export Co., Ltd.中国7$49.3K合成纤维袜类、合成纤维手套
Huizhou Chen Yue Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$42.2K人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国4$23.1K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Xingzi Weihong Trade Co., Ltd.中国2$13.9K板岩制品、台球配件
GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES印度尼西亚6$13.7K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Europe Asia Distribution International Sasu法国3$12.3K其他食品制剂
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$11.1K玩具模型、其他塑料制品
TIEN HSING ENTERPRISE CO., LTD中国台湾2$5.3K火花点火发动机零件
Medical Equipment India印度2$1.8K医用导管、其他医疗器具
CHENG SHING PISTON CO., LTD中国台湾2$1.1K火花点火发动机零件、柴油机零件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saanchi Agro Private Ltd.印度11$414.6K药用植物、其他肉桂花
Saanchi Agro Private Ltd.越南7$208.1K药用植物、其他肉桂花
Ginan Shoji Co., Ltd.日本32$99.9K其他木炭、聚合木燃料
Potral Ltd. Liability Co.俄罗斯1$25.6K烘焙咖啡、咖啡提取物
Testrut (DE) GmbH德国1$11.5K金属框架座椅、非办公金属家具
Assortia Global Shipping LLC阿联酋1$10.0K其他塑料包装制品、旧衣物
Al Lulwah Co. LLC阿联酋1$7.6K其他木炭
Tina Holdings Ltd.坦桑尼亚4$6.5K其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙
Fukuoka Yaguchi Co., Ltd.日本1$3.8K其他木炭、木制餐具
MV:ATLANTIC STAR越南1$2.5K冻去骨牛肉、其他鲜猪肉

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-17其他纸制品YIWU SHUOYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$315
2023-05-17合成纤维袜类YIWU SHUOYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2023-05-17合成纤维手套YIWU SHUOYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2023-05-08其他纤维素醚GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$3.9K
2023-05-08合成纤维袜类YIWU SHUOYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$300
2023-05-08合成纤维袜类YIWU SHUOYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.0K
2023-05-08合成纤维手套YIWU SHUOYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$780
2023-05-05人造纤维无纺布70-150克HUIZHOU CHEN YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$3.7K
2023-05-05人造纤维无纺布HUIZHOU CHEN YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$3.2K
2023-04-25摩托车及配件GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES印度尼西亚$7

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-12药用植物SAANCHI AGRO PRIVATE LTD印度$32.4K
2023-06-02其他木炭AL LULUAH CO L.L.C阿联酋$7.6K
2023-05-25其他肉桂花SAANCHI AGRO PRIVATE LTD印度$78.4K
2023-05-17其他木炭GINAN SYOUJI CO LTD日本$2.5K
2023-05-17其他木炭GINAN SYOUJI CO LTD日本$443
2023-05-16药用植物SAANCHI AGRO PRIVATE LTD印度$24.3K
2023-05-15药用植物SAANCHI AGRO PRIVATE LTD越南$32.0K
2023-05-04药用植物SAANCHI AGRO PRIVATE LTD印度$32.4K
2023-04-27其他食品制剂MV: GROWTH RING MASTER: J E NYI越南$90
2023-04-27精制豆油MV: GROWTH RING MASTER: J E NYI越南$60

相关企业 · 同类产品

Tue Tam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →