Lan Phu Labor Protection Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 合成纤维装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bảo Hộ Lao Động Lan Phú
48
进口笔数
188
出口笔数
$360.2K
进口金额
$4.26M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001023717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KY9DG9 |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đông La, thôn Cổ Dũng 1, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO HỘ LAO ĐỘNG LAN PHÚ |
| 企业英文名称 | LAN PHU LABOR PROTECTION TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84832626333 |
| 邮箱 | Baoholaodonglanphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621790 | 服装零件 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $360.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 177 | $4.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changyi City Yinma Town Senhui Textile Factory | 中国 | 27 | $167.9K | 合成纤维绳 |
| Weifang Jiyuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $63.5K | 尼龙聚酰胺织物、非织造标签 |
| Dongguan Shuoyu Nonwovens Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 重型无纺布、聚氨酯纺织物 |
| Guangdong Huamaotek Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.2K | 重型无纺布、管状/分叉铆钉 |
| Sea Star Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 尼龙聚酰胺织物、非织造标签 |
| Dongguan Shuoyu Nonwovens Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.9K | 重型无纺布 |
| SEA STAR CO.,LTD | 塞舌尔 | 1 | $1.1K | 合成纤维绳、针织服装零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Target Corporation | 美国 | 177 | $4.18M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Target | 10 | $81.8K | 胸罩、非棉针织背心 | |
| GOLDEN FORTUNE CO LTD | 1 | $502 | 尼龙聚酰胺织物、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 合成纤维绳 | SEA STAR CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-12 | 合成纤维绳 | CHANGYI CITY YINMA TOWN SENHUI TEXTILE FACTORY | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-11 | 尼龙聚酰胺织物 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-05 | 针织服装零件 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-08-05 | 针织服装零件 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-08-05 | 尼龙聚酰胺织物 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-08-05 | 针织服装零件 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2025-08-05 | 非织造标签 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-08-05 | 针织服装零件 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-08-05 | 尼龙聚酰胺织物 | WEIFANG JIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $35 |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | TARGET | — | $8.0K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TARGET | — | $5.0K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TARGET | — | $8.1K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | TARGET | — | $5.6K |
| 2026-04-06 | 合成纤维装饰品 | TARGET | — | $1.7K |
| 2026-03-24 | 合成纤维装饰品 | TARGET | — | $1.7K |
| 2026-03-24 | 合成纤维装饰品 | TARGET | — | $5.6K |
| 2026-03-24 | 合成纤维装饰品 | TARGET | — | $1.7K |
| 2026-03-11 | 合成纤维装饰品 | TARGET | — | $1.7K |
| 2026-03-11 | 合成纤维装饰品 | TARGET | — | $12.1K |