PHOENIX IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHOENIX
5
进口笔数
0
出口笔数
$77.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102010175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YJB3V6 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Tân Long, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHOENIX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 98 và 305, tờ bản đồ số 2, Ấp Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84902497006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $77.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | 2 | $45.7K | 化妆粉、唇部化妆品 |
| TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | 3 | $32.1K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-19 | 化妆粉扑 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-18 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $301 |
| 2025-07-18 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-18 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $401 |
| 2025-07-18 | 眼妆品 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $301 |
| 2025-07-18 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-18 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-07-18 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $301 |
| 2025-07-18 | 化妆粉 | GUANGDONG LEIQI COSMETICS CO LTD | 中国 | $301 |