Long Anh International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Long Anh
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000449397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H56U50 |
| 成立日期 | 2008-05-28 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Thanh Huyện, Xóm 3, Xã Tân Tiến, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ LONG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Thanh Huyện, thôn Lương Ngọc, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02273971291 |
| 传真 | 02273861451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $845.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | 6 | $351.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Linyi Wanhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $184.8K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 音频设备零件 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 音频设备零件 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-21 | 音频设备零件 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-21 | 音频设备零件 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | EVERGREEN INDUSTRIAL HOLDING GROUP LTD | 中国 | $4.0K |