Hoa Nhuận Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HOA NHUậN
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2023-10-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700642417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17JD1E7 |
| 成立日期 | 2005-06-14 |
| 联系地址 | Số 108 đường DT749A, Ấp Mương Đào, Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HOA NHUẬN |
| 企业英文名称 | HOA NHUAN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108 đường DT749A, Ấp Mương Đào, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84902461306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 107 | $1.24M |
| 越南 | 45 | $50.3K |
| 南非 | 2 | $20.8K |
| 加拿大 | 1 | $13.0K |
| 波多黎各 | 1 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
| 中国香港 | 4 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 112 | $1.34M | 木制家具零件、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 软垫木座椅 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.5K |
| 2023-10-28 | 其他木家具 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $150 |
| 2023-10-28 | 软垫木座椅 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $7.5K |
| 2023-10-28 | 其他木家具 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $450 |
| 2023-10-27 | 木制家具零件 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $798 |
| 2023-10-27 | 木制家具零件 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $1.6K |
| 2023-10-27 | 木制家具零件 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $570 |
| 2023-10-27 | 木制家具零件 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $1.4K |
| 2023-10-27 | 木制家具零件 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $1.9K |
| 2023-10-27 | 木制家具零件 | GLORY MARK (HONG KONG) LTD | 美国 | $2.4K |