Dai Thang Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI ĐạI THắNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$87.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801286578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8NA2CY |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | 62/9, Nguyễn Văn Cừ, KV4, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG TRADING AND PRODUCTION SOLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/9, Nguyễn Văn Cừ, KV4, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02926514729 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 853952 | LED灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $87.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Biaopu Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.8K | 非钢制圆锯片、陶瓷磨轮 |
| Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 不锈钢家用制品、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | Shijiazhuang Biaopu Tools Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-17 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $7.7K |