Huy Anh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电动钟表机芯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Huy Anh
31
进口笔数
2
出口笔数
$430.3K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-03-30
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101269078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04R8JS3 |
| 成立日期 | 2002-07-29 |
| 联系地址 | Số 24, Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HUY ANH |
| 企业英文名称 | HUY ANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842439287879 |
| 传真 | 0439381149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 298亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910910 | 电动钟表机芯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 701590 | 非矫正眼镜玻璃 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 911430 | 钟表零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910529 | 非电动挂钟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $410.7K |
| 泰国 | 4 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiwarqi Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $207.8K | 电动钟表机芯、非矫正眼镜玻璃 |
| Guangzhou Tianyu Meter Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.9K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Fuzhou Jinshun Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 电壁钟、电动闹钟 |
| 04016386875272ebb71f5825688fd26c | 4 | $19.6K | ||
| Guangdong Pearl Clock & Watch Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 电壁钟、电动闹钟 |
| Guangdong Tianqiu Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Telesonic Technology (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非矫正眼镜玻璃、其他钟表零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duyvico Ltd. | 匈牙利 | 1 | $5.0K | 非电动挂钟 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 电动钟表机芯 | SEIKO CLOCK (HK) LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 电动钟表机芯 | SEIKO CLOCK (HK) LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-02-13 | 电动钟表机芯 | GUANGZHOU QIWARQI PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-01-28 | 非矫正眼镜玻璃 | GUANGZHOU QIWARQI PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 非矫正眼镜玻璃 | GUANGZHOU QIWARQI PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 非矫正眼镜玻璃 | GUANGZHOU QIWARQI PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-13 | 电动钟表机芯 | GUANGDONG PEARL CLOCK & WATCH CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-04 | 电动钟表机芯 | GUANGZHOU QIWARQI PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-04 | 电动钟表机芯 | GUANGZHOU QIWARQI PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-09-17 | 低塑聚氯乙烯板 | SUZHOU OCAN POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 非电动挂钟 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-30 | 非电动挂钟 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-11-23 | 非电动挂钟 | DUYVICO LTD | 匈牙利 | $2.2K |
| 2023-11-23 | 非电动挂钟 | DUYVICO LTD | 匈牙利 | $1.8K |
| 2023-11-23 | 非电动挂钟 | DUYVICO LTD | 匈牙利 | $700 |
| 2023-11-23 | 非电动挂钟 | DUYVICO LTD | 匈牙利 | $340 |