Viet Nam Electronic Equipment XNK & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xnk Thiết Bị Điện Tử Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$52.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00ASB5Y |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 3, phố Lương Văn Can, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ELECTRONIC EQUIPMENT XNK AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 3, phố Lương Văn Can, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84982562563 |
| 邮箱 | ntnhen.phukiendientu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $52.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $13.2K | 其他电气设备 |
| Shanghai Knorvay Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 其他电气设备、非瓦楞折叠盒 |
| Zhongshan Hongyue Lighting Electrical Appliance Factory | 中国 | 1 | $10.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| Dongguan Zhongshijie Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-12-29 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-29 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-19 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-19 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $925 |
| 2025-09-19 | 其他电气设备 | SHANGHAI KNORVAY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |