Cunmac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNMAC
11
进口笔数
79
出口笔数
$38.4K
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-07-15
最近出口
9
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702566024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDV1R12 |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | U30 đường 4B, Khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNMAC |
| 企业英文名称 | CUNMAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 331, đường Liên Huyện, khu phố 1, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84985921341 |
| 邮箱 | ceo@cunmac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846694 | 机床零件 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.4K |
| 意大利 | 3 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $940 |
| 马来西亚 | 3 | $7 |
| 南非 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $380.2K |
| 印度尼西亚 | 9 | $355.4K |
| 美国 | 4 | $336.4K |
| 澳大利亚 | 13 | $322.0K |
| 吉布提 | 3 | $308.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $275.1K |
| 马来西亚 | 6 | $257.7K |
| 印度 | 5 | $237.7K |
| 缅甸 | 2 | $196.9K |
| 多米尼加 | 6 | $176.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他连续输送机、数控金属成形机 |
| Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 加拿大 | 1 | $5.8K | 其他金属加工机床、机床零件 |
| Lattonedil S.p.A. | 意大利 | 2 | $964 | 其他钢铁结构体、铝合金板材 |
| AJ Fencing Supplies | 澳大利亚 | 1 | $940 | 镀锌钢带 |
| Fillon Technologies (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $577 | 其他塑料制品、混合机 |
| Piemonte Pannelli S.R.L. | 意大利 | 1 | $127 | 热轧不锈钢板 |
| LAVENDA STEEL SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $7 | 冷成型型钢、980000 |
| GHK Projects | 南非 | 1 | $2 | 其他金属锁 |
| RYAN HENG | 马来西亚 | 1 | $0 | 980000、其他食品制剂 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Wijaya Steelindo | 印度尼西亚 | 3 | $188.0K | 600mm以下镀层钢卷、数控金属成形机 |
| Hi-Tech Energy Insulations | 印度 | 2 | $133.4K | 数控金属成形机、非数控金属剪机 |
| LAVENDA STEEL SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $122.5K | 冷轧机、其他钢铁制品 |
| FTI Group | 澳大利亚 | 2 | $103.4K | 数控金属成形机 |
| Herro Funde S.R.L. | 多米尼加 | 4 | $90.4K | 冷轧机 |
| Herro Funde S.R.L. | 哥伦比亚 | 2 | $86.1K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| Steel Art | 黑山 | 2 | $73.8K | 数控金属成形机、非数控金属剪机 |
| BDS Fixation | 法国 | 2 | $58.2K | 非数控金属剪机、数控金属成形机 |
| PI Engineering Services | 印度 | 2 | $54.1K | 其他金属锁、数控金属成形机 |
| PT CAHAYA BENTENG MAS | 印度尼西亚 | 3 | $46.5K | 镀锌钢板、600mm以下镀层钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他金属加工机床 | Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-19 | 其他金属加工机床 | Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-19 | 机床零件 | Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-19 | 数控金属成形机 | Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | $10.3K |
| 2026-05-19 | 机床零件 | Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-27 | 机床零件 | Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-27 | 其他金属加工机床 | Dongguan City Haiwei Intelligent Equipment Inc. Co. | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-02 | SAMPLE ROOFING | LAVENDA STEEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-16 | 其他钢铁制品 | RYAN HENG | 马来西亚 | $0 |
| 2024-12-27 | 镀锌钢带 | AJ Fencing Supplies | 澳大利亚 | $940 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 可互换冲压工具 | SHORE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $640 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | SHORE GROUP PTY LTD | — | $2 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | SHORE GROUP PTY LTD | — | $3 |
| 2026-07-15 | 可互换冲压工具 | SHORE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $660 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | SHORE GROUP PTY LTD | — | $3 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | SHORE GROUP PTY LTD | — | $5 |
| 2026-07-15 | 可互换冲压工具 | SHORE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $660 |
| 2026-07-15 | 非螺纹垫圈 | SHORE GROUP PTY LTD | — | $12 |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Herro Funde S.R.L. | 多米尼加 | $900 |
| 2026-06-23 | 传动部件 | Herro Funde S.R.L. | 多米尼加 | $800 |